Bản dịch của từ 啭喉 trong tiếng Việt
啭喉
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuàn | ㄓㄨㄢˋ | zh | uan | thanh huyền |
啭喉 (Động từ)
【zhuàn hóu】
01
Hát (chim) vang, tiếng hót mềm mại, vút vàng; (chỉ cách hát) ngân nga, du dương
1.谓婉转动听地歌唱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nói; phát ngôn (cách nói cổ, tương tự “nói chuyện”)
2.犹言说话。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 啭喉
zhuàn
啭
hóu
喉
Các từ liên quan
啭呖呖
喉吻
喉咙
喉咽
- Bính âm:
- 【zhuàn】【ㄓㄨㄢˋ】【TRUẤN】
- Các biến thể:
- 囀
- Hình thái radical:
- ⿰,口,转
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一フ丨一一一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瑑
篆
传
囀
贃
篹
僝
转
䉵
縳
僎
簨
咷
哜
咨
喆
听
嚧
唦
吝
囊
嚢
啒
吟
雀
眵
舴
釮
瓼
𠒘
啕
釷
㒮
殌
裃
菱
啭鸣
啭啭
