Bản dịch của từ 啮 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niè

ㄋㄧㄝˋniethanh huyền

(Động từ)

niè
01

Cắn; gặm; nhấm (chuột, thỏ)

(鼠、兔等动物) 用牙啃或咬

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Họ Nie

姓氏 否

Ví dụ
03

Cắn, nhai

Variant of 嚙|啮

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

啮
Bính âm:
【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NIẾT.KHIẾT】
Các biến thể:
嚙, 噛, 齧, 囓, 𠲼, 𠼜, 𪘅
Hình thái radical:
⿰,口,齿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép