Bản dịch của từ 啮噬 trong tiếng Việt
啮噬
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niè | ㄋㄧㄝˋ | n | ie | thanh huyền |
啮噬 (Động từ)
【niè shì】
01
Cắn, nhai; ngoạm, ngoạm nát (hình ảnh mạnh, thường dùng trong văn miêu tả hoặc chỉ hành vi hung hãn)
1.咬嚼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cắn xé; (chuyển nghĩa) hành hạ, dày vò (tâm lý hoặc thân xác)
2.比喻折磨。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 啮噬
niè
啮
shì
噬
Các từ liên quan
啮合
啮咋
啮咬
啮啃
啮啖
噬吞
噬啮
噬嗑
噬指
- Bính âm:
- 【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NIẾT.KHIẾT】
- Các biến thể:
- 嚙, 噛, 齧, 囓, 𠲼, 𠼜, 𪘅
- Hình thái radical:
- ⿰,口,齿
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一ノ丶フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
镍
乜
䜓
踂
㖖
蹑
孼
䡾
鑈
涅
摄
嚙
唋
咩
喻
㕰
嗛
嘰
嚝
㗲
咫
㕳
唈
呻
㲚
娵
崔
惛
焄
添
萉
鸹
殸
袳
淦
梪
啮合
咬啮
啮齿
啮咬
啃啮
啮龟
啮齿目
啮齿类
啮齿动物
穷鼠啮狸
