Bản dịch của từ 啮心 trong tiếng Việt

啮心

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niè

ㄋㄧㄝˋniethanh huyền

啮心 (Tính từ)

niè xīn
01

Đau đớn đến tột cùng; đau như cắn vào tim (ẩn dụ)

比喻痛苦至极。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 啮心

niè

xīn

Các từ liên quan

啮合
啮咋
啮咬
啮啃
啮啖
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
啮
Bính âm:
【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NIẾT.KHIẾT】
Các biến thể:
嚙, 噛, 齧, 囓, 𠲼, 𠼜, 𪘅
Hình thái radical:
⿰,口,齿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép