Bản dịch của từ 啮杀 trong tiếng Việt

啮杀

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niè

ㄋㄧㄝˋniethanh huyền

啮杀 (Động từ)

niè shā
01

Cắn chết; ngoàm chết (cắn tới chết) — chú ý: thường dùng trong văn ngôn/biếm họa

咬死。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 啮杀

niè

shā

Các từ liên quan

啮合
啮咋
啮咬
啮啃
啮啖
杀一儆百
杀一利百
杀一砺百
杀一警百
杀业
啮
Bính âm:
【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NIẾT.KHIẾT】
Các biến thể:
嚙, 噛, 齧, 囓, 𠲼, 𠼜, 𪘅
Hình thái radical:
⿰,口,齿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép