Bản dịch của từ 啮毡 trong tiếng Việt

啮毡

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niè

ㄋㄧㄝˋniethanh huyền

啮毡 (Động từ)

niè zhān
01

Cắn lông chiếu/chiếc nỉ để cầm cự đói; ví von lòng kiên trung, bất khuất

咬吞毡毛充饥。常用以比喻坚贞不屈。典出《汉书.苏武传》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 啮毡

niè

zhān

Các từ liên quan

啮合
啮咋
啮咬
啮啃
啮啖
毡上拖毛
毡乡
毡冠
毡包
毡厦
啮
Bính âm:
【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NIẾT.KHIẾT】
Các biến thể:
嚙, 噛, 齧, 囓, 𠲼, 𠼜, 𪘅
Hình thái radical:
⿰,口,齿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép