Bản dịch của từ 啮膝 trong tiếng Việt

啮膝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niè

ㄋㄧㄝˋniethanh huyền

啮膝 (Danh từ)

niè xī
01

Tên một giống ngựa tốt (tên riêng của con ngựa)

良马名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 啮膝

niè

Các từ liên quan

啮合
啮咋
啮咬
啮啃
啮啖
膝下
膝下承欢
膝下有黄金
膝下犹虚
膝下荒凉
啮
Bính âm:
【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NIẾT.KHIẾT】
Các biến thể:
嚙, 噛, 齧, 囓, 𠲼, 𠼜, 𪘅
Hình thái radical:
⿰,口,齿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép