Bản dịch của từ 啮臂 trong tiếng Việt

啮臂

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niè

ㄋㄧㄝˋniethanh huyền

啮臂 (Động từ)

niè bì
01

咬自己的臂膀以出血表示诚意与决心古代盟誓或表决心的行为)——可联想为以血立誓”。

咬臂出血,以示诚信和坚决。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 啮臂

niè

Các từ liên quan

啮合
啮咋
啮咬
啮啃
啮啖
臂力
臂助
臂弯
臂指
臂搁
啮
Bính âm:
【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NIẾT.KHIẾT】
Các biến thể:
嚙, 噛, 齧, 囓, 𠲼, 𠼜, 𪘅
Hình thái radical:
⿰,口,齿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép