Bản dịch của từ 啮臂为盟 trong tiếng Việt

啮臂为盟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niè

ㄋㄧㄝˋniethanh huyền

啮臂为盟 (Tính từ)

niè bì wèi méng
01

Cắn tay thề nguyện; thề ước kiên quyết

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 啮臂为盟

niè

wèi

méng

Các từ liên quan

啮合
啮咋
啮咬
啮啃
啮啖
臂力
臂助
臂弯
臂指
臂搁
为下
为丛驱雀
为主
为久
盟主
盟书
盟会
盟信
盟兄
啮
Bính âm:
【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NIẾT.KHIẾT】
Các biến thể:
嚙, 噛, 齧, 囓, 𠲼, 𠼜, 𪘅
Hình thái radical:
⿰,口,齿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép