Bản dịch của từ 啮臂盟 trong tiếng Việt

啮臂盟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niè

ㄋㄧㄝˋniethanh huyền

啮臂盟 (Danh từ)

niè bì méng
01

Hôn ước giữa nam nữ (lời cam kết kết hôn); tương đương việc định ước, kết nghĩa đôi lứa

男女相爱订立的婚约。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 啮臂盟

niè

méng

Các từ liên quan

啮合
啮咋
啮咬
啮啃
啮啖
臂力
臂助
臂弯
臂指
臂搁
盟主
盟书
盟会
盟信
盟兄
啮
Bính âm:
【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NIẾT.KHIẾT】
Các biến thể:
嚙, 噛, 齧, 囓, 𠲼, 𠼜, 𪘅
Hình thái radical:
⿰,口,齿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép