Bản dịch của từ 啮血沁骨 trong tiếng Việt

啮血沁骨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niè

ㄋㄧㄝˋniethanh huyền

啮血沁骨 (Tính từ)

niè xuè qìn gǔ
01

Thành thật đến tủy; trung thực tuyệt đối

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 啮血沁骨

niè

xuè

qìn

Các từ liên quan

啮合
啮咋
啮咬
啮啃
啮啖
血不归经
血丝
血书
血亏
血产
沁人心肺
沁人心脾
沁人心腑
沁人肺腑
沁入心脾
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
啮
Bính âm:
【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NIẾT.KHIẾT】
Các biến thể:
嚙, 噛, 齧, 囓, 𠲼, 𠼜, 𪘅
Hình thái radical:
⿰,口,齿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép