Bản dịch của từ 啮铁 trong tiếng Việt

啮铁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niè

ㄋㄧㄝˋniethanh huyền

啮铁 (Danh từ)

niè tiě
01

Tên một loài thú trong truyền thuyết (một danh từ chỉ loài thú huyền thoại)

传说中的兽名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 啮铁

niè

tiě

Các từ liên quan

啮合
啮咋
啮咬
啮啃
啮啖
铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
啮
Bính âm:
【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NIẾT.KHIẾT】
Các biến thể:
嚙, 噛, 齧, 囓, 𠲼, 𠼜, 𪘅
Hình thái radical:
⿰,口,齿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép