Bản dịch của từ 啮雪餐毡 trong tiếng Việt

啮雪餐毡

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niè

ㄋㄧㄝˋniethanh huyền

啮雪餐毡 (Tính từ)

niè xuě cān zhān
01

Ăn tuyết nhai thảm; sống gian khổ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 啮雪餐毡

niè

xuě

cān

zhān

Các từ liên quan

啮合
啮咋
啮咬
啮啃
啮啖
雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
餐云卧石
餐具
餐刀
毡上拖毛
毡乡
毡冠
毡包
毡厦
啮
Bính âm:
【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NIẾT.KHIẾT】
Các biến thể:
嚙, 噛, 齧, 囓, 𠲼, 𠼜, 𪘅
Hình thái radical:
⿰,口,齿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép