Bản dịch của từ 啮骨 trong tiếng Việt

啮骨

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niè

ㄋㄧㄝˋniethanh huyền

啮骨 (Động từ)

niè gǔ
01

Nhai xương; cắn, gặm nát xương (thường dùng mô tả động vật hoặc hành động dữ dội)

嚼骨头。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 啮骨

niè

Các từ liên quan

啮合
啮咋
啮咬
啮啃
啮啖
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
啮
Bính âm:
【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NIẾT.KHIẾT】
Các biến thể:
嚙, 噛, 齧, 囓, 𠲼, 𠼜, 𪘅
Hình thái radical:
⿰,口,齿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép