Bản dịch của từ 啮齿类动物 trong tiếng Việt

啮齿类动物

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niè

ㄋㄧㄝˋniethanh huyền

啮齿类动物 (Danh từ)

niè chǐ lèi dòng wù
01

Loài động vật gặm nhấm (thuộc lớp thú có vú) — nhóm phong phú, răng cửa lớn, thiếu răng nanh, thường ăn thực vật; ví dụ: chuột, thỏ.

哺乳纲中种类最多、分布最广的一类动物。没有犬齿,门齿与前臼齿间有空隙。以食植物为主。大多数种类繁殖迅速,如兔类和鼠类动物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 啮齿类动物

niè

chǐ

齿

lèi

dòng

Các từ liên quan

啮合
啮咋
啮咬
啮啃
啮啖
齿冠
齿决
齿冷
类丑
类举
类义
类乎
类书
动不动
动举
物业
物主
啮
Bính âm:
【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NIẾT.KHIẾT】
Các biến thể:
嚙, 噛, 齧, 囓, 𠲼, 𠼜, 𪘅
Hình thái radical:
⿰,口,齿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép