Bản dịch của từ 啰唣 trong tiếng Việt
啰唣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luo | ㄌㄨㄛ | l | uo | thanh ngang |
Luó | ㄌㄨㄛˊ | l | uo | thanh sắc |
啰唣 (Danh từ)
【luó zào】
01
亦作“啰唕”。
Ví dụ
02
1.骚扰;吵闹。
Ví dụ
03
(hành vi) trêu ghẹo, lừa gạt hoặc làm nhục, lăng nhục; có sắc thái cư xử thô lỗ, cợt nhả (gần như “đùa bỡn” mang tính xúc phạm).
2.调戏;糟踏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
见“罗唣”(方言词),指小铃铛或类似小物件的声音/称呼(方言用语,类似拨唣声)
见“罗唣”(luózào)
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 啰唣
luō
啰
zào
唣
Các từ liên quan
啰哆
啰哩
啰哩啰嗦
啰唆
啰啰唆唆
- Bính âm:
- 【luo】【ㄌㄨㄛ, ㄌㄨㄛ˙】【LA】
- Các biến thể:
- 囉
- Hình thái radical:
- ⿰,口,罗
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フ丨丨一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
囉
頱
捋
囖
覶
䯁
攞
脶
鑼
䊨
鏍
锣
㽋
邏
驘
覼
囖
囉
㕾
嘤
嗟
啨
唁
嘞
叺
咓
喛
吸
㗅
呙
梩
惓
耞
偯
脥
䏸
㴅
脘
毫
徟
堈
﨑
啰嗦
哈啰
啰唆
啰苏
啰里八嗦
啰里啰嗦
哆啰美远
啰里啰唆
哩哩啰啰
喽啰
