Bản dịch của từ 啰噪 trong tiếng Việt
啰噪
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luo | ㄌㄨㄛ | l | uo | thanh ngang |
Luó | ㄌㄨㄛˊ | l | uo | thanh sắc |
啰噪 (Tính từ)
【luō zào】
01
Ồn ào, huyên náo; gây ồn, làm ầm ĩ (thường mang ý bực mình với tiếng ồn phiền)
1.吵闹;嘈杂。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Làm phiền, quấy rầy, gây ồn ào khó chịu (như liên tục nói nhiều hoặc làm ầm ĩ)
2.犹打扰。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 啰噪
luō
啰
zào
噪
Các từ liên quan
啰哆
啰哩
啰哩啰嗦
啰唆
啰唣
噪儿巴喝
噪剌剌
噪变
噪口
噪叫
- Bính âm:
- 【luo】【ㄌㄨㄛ, ㄌㄨㄛ˙】【LA】
- Các biến thể:
- 囉
- Hình thái radical:
- ⿰,口,罗
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フ丨丨一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
囉
頱
捋
囖
覶
䯁
攞
脶
鑼
䊨
鏍
锣
㽋
邏
驘
覼
囖
囉
㕾
嘤
嗟
啨
唁
嘞
叺
咓
喛
吸
㗅
呙
梩
惓
耞
偯
脥
䏸
㴅
脘
毫
徟
堈
﨑
啰嗦
哈啰
啰唆
啰苏
啰里八嗦
啰里啰嗦
哆啰美远
啰里啰唆
哩哩啰啰
喽啰
