Bản dịch của từ 啰赢 trong tiếng Việt
啰赢
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luo | ㄌㄨㄛ | l | uo | thanh ngang |
Luó | ㄌㄨㄛˊ | l | uo | thanh sắc |
啰赢 (Cụm từ)
【luō yíng】
01
古代一种游戏。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 啰赢
luō
啰
yíng
赢
Các từ liên quan
啰哆
啰哩
啰哩啰嗦
啰唆
啰唣
赢不足
赢亏
赢余
赢便
赢储
- Bính âm:
- 【luo】【ㄌㄨㄛ, ㄌㄨㄛ˙】【LA】
- Các biến thể:
- 囉
- Hình thái radical:
- ⿰,口,罗
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フ丨丨一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
囉
頱
捋
囖
覶
䯁
攞
脶
鑼
䊨
鏍
锣
㽋
邏
驘
覼
囖
囉
㕾
嘤
嗟
啨
唁
嘞
叺
咓
喛
吸
㗅
呙
梩
惓
耞
偯
脥
䏸
㴅
脘
毫
徟
堈
﨑
啰嗦
哈啰
啰唆
啰苏
啰里八嗦
啰里啰嗦
哆啰美远
啰里啰唆
哩哩啰啰
喽啰
