Bản dịch của từ 啰里啰唆 trong tiếng Việt

啰里啰唆

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luó

ㄌㄨㄛˊluothanh sắc

Luo

ㄌㄨㄛluothanh ngang

啰里啰唆 (Động từ)

luō lǐ luō suō
01

Lèo nhèo

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 啰里啰唆

luō

luō

Các từ liên quan

啰哆
啰哩
啰哩啰嗦
啰唆
啰唣
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
唆令
唆使
唆哄
唆嘴
唆弄
啰
Bính âm:
【luó】【ㄌㄨㄛˊ】【LA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,罗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ丨丨一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép