Bản dịch của từ 啴啴 trong tiếng Việt

啴啴

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tān

ㄊㄢtanthanh ngang

Chǎn

ㄔㄢˇchanthanh hỏi

啴啴 (Tính từ)

chán chǎn
01

To lớn

盛大

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thở hổn hển

(动物的)喘气

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Hùng vĩ

雄伟

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 啴啴

chǎn

Các từ liên quan

啴唌
啴啍
啴敦
啴缓
啴谐
啴
Bính âm:
【tān】【ㄊㄢ】【THAN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,单
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丶ノ丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép