Bản dịch của từ 啶 trong tiếng Việt
啶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dìng | ㄉㄧㄥˋ | d | ing | thanh huyền |
啶 (Danh từ)
【dìng】
01
Pi-ri-đin (Anh: pyridine)
见〖吡啶〗
Ví dụ
- Bính âm:
- 【dìng】【ㄉㄧㄥˋ】【ĐÍNH】
- Hình thái radical:
- ⿰,口,定
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丶丶フ一丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
定
锭
鋌
蝊
訂
㝎
聢
錠
飣
订
釘
铤
㖚
啟
嗻
噗
㖔
囉
咏
㕩
囓
叽
噕
嘤
奢
偝
脭
萡
蚾
祱
㲘
帲
烱
氪
𠋠
斍
吖啶
吡啶
嘧啶
哌啶
尿嘧啶
胞嘧啶
