Bản dịch của từ 啸侣 trong tiếng Việt

啸侣

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiào

ㄒㄧㄠˋxiaothanh huyền

啸侣 (Động từ)

xiào lǚ
01

Để gọi đồng loại hoặc bạn đồng hành của mình; tạo ra tiếng chào giống như tiếng động vật để triệu tập bạn bè (nhấn mạnh vào cách gọi và đáp lại)

呼叫同类;召唤同伴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 啸侣

xiào

Các từ liên quan

啸乱
啸云侣
啸会
啸侣命俦
啸俦
侣伴
侣行
啸
Bính âm:
【xiào】【ㄒㄧㄠˋ】【KHIẾU】
Các biến thể:
嘯, 嘨, 歗
Hình thái radical:
⿰,口,肃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一フ一一丨ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép