Bản dịch của từ 啸侣命俦 trong tiếng Việt

啸侣命俦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiào

ㄒㄧㄠˋxiaothanh huyền

啸侣命俦 (Tính từ)

xiāo lǚ mìng chóu
01

Gọi bạn

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 啸侣命俦

xiào

mìng

chóu

Các từ liên quan

啸乱
啸云侣
啸会
啸侣
啸俦
侣伴
侣行
命与仇谋
命世
命世之才
命世之英
命世才
俦伦
啸
Bính âm:
【xiào】【ㄒㄧㄠˋ】【KHIẾU】
Các biến thể:
嘯, 嘨, 歗
Hình thái radical:
⿰,口,肃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一フ一一丨ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép