Bản dịch của từ 啸傲 trong tiếng Việt
啸傲
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiào | ㄒㄧㄠˋ | x | iao | thanh huyền |
啸傲 (Tính từ)
【xiào ào】
01
Ung dung tự tại; thong dong tự tại (không bị lễ giáo phong tục ràng buộc, thường chỉ đời sống ẩn dật)
指逍遥自在,不受礼俗拘束 (多指隐士生活)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 啸傲
xiào
啸
ào
傲
- Bính âm:
- 【xiào】【ㄒㄧㄠˋ】【KHIẾU】
- Các biến thể:
- 嘯, 嘨, 歗
- Hình thái radical:
- ⿰,口,肃
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一フ一一丨ノ丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䕧
薂
孝
㔅
熽
肖
嘯
嘨
哮
㤊
效
䊥
嘕
啨
味
哪
哷
咲
啷
喹
㗩
呋
咧
啙
勓
勗
㬷
郻
崰
唪
斜
菗
埭
酕
殹
窒
海啸
呼啸
啸傲
啸鸣
歌啸
啸聚
奚啸伯
汪啸风
呼啸而过
山呼海啸
