Bản dịch của từ 啸咤 trong tiếng Việt

啸咤

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiào

ㄒㄧㄠˋxiaothanh huyền

啸咤 (Động từ)

xiào zhà
01

Kêu gầm, rống lớn; tiếng hống mạnh khiến người khác kính sợ (Hán-Việt: khiếu trát/tiếu trát liên hệ âm: xiào = hú/khè, zhá = hống)

大声呼吼。形容令人敬畏的声威。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 啸咤

xiào

zhà

Các từ liên quan

啸乱
啸云侣
啸会
啸侣
啸侣命俦
咤叱
咤叹
咤呀
咤呼
啸
Bính âm:
【xiào】【ㄒㄧㄠˋ】【KHIẾU】
Các biến thể:
嘯, 嘨, 歗
Hình thái radical:
⿰,口,肃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一フ一一丨ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép