Bản dịch của từ 啸诺 trong tiếng Việt
啸诺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiào | ㄒㄧㄠˋ | x | iao | thanh huyền |
啸诺 (Danh từ)
【xiào nuò】
01
喻指官吏清闲、不上心办事,只会应付、摆样子(字面含“吹啸”“画诺”为虚作姿态)
《后汉书.党锢传序》:“汝南太守宗资任功曹范滂,南阳太守成瑨亦委功曹岑晊,二郡又为謡曰:‘汝南太守范孟博,南阳宗资主画诺;南阳太守岑公孝,弘农成瑨但坐啸。’”谓为官不办事只坐啸画诺而已。后以“啸诺”喻为官清闲,无事可做。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 啸诺
xiào
啸
nuò
诺
Các từ liên quan
啸乱
啸云侣
啸会
啸侣
啸侣命俦
诺仕
诺唯
诺尔
诺已
诺曼底登陆
- Bính âm:
- 【xiào】【ㄒㄧㄠˋ】【KHIẾU】
- Các biến thể:
- 嘯, 嘨, 歗
- Hình thái radical:
- ⿰,口,肃
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一フ一一丨ノ丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䕧
薂
孝
㔅
熽
肖
嘯
嘨
哮
㤊
效
䊥
嘕
啨
味
哪
哷
咲
啷
喹
㗩
呋
咧
啙
勓
勗
㬷
郻
崰
唪
斜
菗
埭
酕
殹
窒
海啸
呼啸
啸傲
啸鸣
歌啸
啸聚
奚啸伯
汪啸风
呼啸而过
山呼海啸
