Bản dịch của từ 啸风子 trong tiếng Việt

啸风子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiào

ㄒㄧㄠˋxiaothanh huyền

啸风子 (Danh từ)

xiào fēng zǐ
01

Tên khác của hổ (một cách gọi cổ/ văn thơ)

虎的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 啸风子

xiào

fēng

zi

Các từ liên quan

啸乱
啸云侣
啸会
啸侣
啸侣命俦
风世
风丝
风丝不透
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
啸
Bính âm:
【xiào】【ㄒㄧㄠˋ】【KHIẾU】
Các biến thể:
嘯, 嘨, 歗
Hình thái radical:
⿰,口,肃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一フ一一丨ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép