Bản dịch của từ 啹 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˊN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Tiếng địa phương chỉ hành động mút, bú (như mút sữa) – dễ nhớ như 'jú' mút sữa mẹ.

方言,吮吸:~奶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

啹
Bính âm:
【jú】【ㄐㄩˊ】【CỪ】
Hình thái radical:
⿰,口,居
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一乚一丿一丨丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép