ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
啹
Bảng phân tích âm vị 啹
Jú
Tiếng địa phương chỉ hành động mút, bú (như mút sữa) – dễ nhớ như 'jú' mút sữa mẹ.
方言,吮吸:~奶。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép