Bản dịch của từ 啺 trong tiếng Việt

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Táng

ㄊㄤˊtangthanh sắc

(Trạng từ)

táng
01

Dể; như 'khinh dể (con thường)'; táng; 1. một loại cây; 2. một từ cổ dùng để chỉ sự kết hợp hoặc liên kết

一种植物;一个古老的词,用来指代结合或联系。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

啺
Bính âm:
【táng】【ㄊㄤˊ】【ĐƯỜNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰口昜
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一一一ノフノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép