Bản dịch của từ 啻啻磕磕 trong tiếng Việt
啻啻磕磕
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chì | ㄔˋ | ch | i | thanh huyền |
啻啻磕磕 (Trạng từ)
【chì chì kē kē】
01
Diễn tả cách nói chuyện ngắt quãng, lắp bắp, không rõ ràng.
形容说话断断续续,含糊不清。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 啻啻磕磕
chì
啻
chì
磕
Các từ liên quan
磕伏
磕匝
磕叉
磕叉叉
磕响头
- Bính âm:
- 【chì】【ㄔˋ】【THÍ】
- Các biến thể:
- 𠺏, 啇
- Hình thái radical:
- ⿱,帝,口
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ丶フ丨フ丨丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㓼
㡿
䳵
鶒
憏
翨
眙
飭
赤
彳
㔑
杘
嚹
嚼
嘼
噴
吷
嗣
嘞
咠
唢
咍
営
喃
渤
貾
傚
㙕
普
愘
飩
靭
渭
㮃
塔
暀
不啻
何啻
不啻天渊
