Bản dịch của từ 啼叫 trong tiếng Việt

啼叫

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˊtithanh sắc

啼叫 (Động từ)

tí jiào
01

Kêu, hót (tiếng động vật); kêu rên hoặc gọi to bằng tiếng nhọn (thường là chim, động vật nhỏ)

鸣叫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 啼叫

jiào

Các từ liên quan

啼号
啼呼
啼咽
啼哭
啼哭郎君
叫丫丫
叫价
叫做
叫劲
叫化
啼
Bính âm:
【tí】【ㄊㄧˊ】【ĐỀ】
Các biến thể:
㖒, 㖷, 嗁, 渧, 諦, 謕, 𠸭
Hình thái radical:
⿰,口,帝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丶一丶ノ丶フ丨フ丨
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép