Bản dịch của từ 啼妆 trong tiếng Việt
啼妆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tí | ㄊㄧˊ | t | i | thanh sắc |
啼妆 (Danh từ)
【tí zhuāng】
01
Từ cổ chỉ lớp son phấn do khóc nhòe; trạng thái trang điểm bị nước mắt làm lem (啼粧、啼糚 之意)
亦作“啼粧”、“啼糚”。
Ví dụ
02
Một loại trang điểm thời Đông Hán: phụ nữ bôi phấn nhẹ dưới mắt để tạo vết như dấu nước mắt (gợi hình như 'dấu khóc').
1. 东汉 时,妇女以粉薄拭目下,有似啼痕,故名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
2.借指美人的泪痕。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 啼妆
tí
啼
zhuāng
妆
Các từ liên quan
啼叫
啼号
啼呼
啼咽
啼哭
妆严
妆么
妆乔
妆儇
妆光
- Bính âm:
- 【tí】【ㄊㄧˊ】【ĐỀ】
- Các biến thể:
- 㖒, 㖷, 嗁, 渧, 諦, 謕, 𠸭
- Hình thái radical:
- ⿰,口,帝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丶一丶ノ丶フ丨フ丨
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鵜
绨
䈕
媂
碮
稊
䬫
遆
緹
䛱
鶗
䱱
哝
嘢
啃
嗌
㗝
呭
咵
㖦
㕷
叽
哶
噷
㥢
晹
鈄
壻
㫀
䩑
葀
跚
秿
詈
渢
揲
啼哭
鸡啼
啼声
悲啼
啼啭
夜啼
乌夜啼
啼笑皆非
哭哭啼啼
尖声啼哭
