Bản dịch của từ 啼明鸡 trong tiếng Việt

啼明鸡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˊtithanh sắc

啼明鸡 (Danh từ)

tí míng jī
01

Gà gáy báo trời (gà báo sáng); con gà dùng để báo hiệu ban mai

报晓鸡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 啼明鸡

míng

Các từ liên quan

啼叫
啼号
啼呼
啼咽
啼哭
明上
明世
明业
明丢丢
鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
啼
Bính âm:
【tí】【ㄊㄧˊ】【ĐỀ】
Các biến thể:
㖒, 㖷, 嗁, 渧, 諦, 謕, 𠸭
Hình thái radical:
⿰,口,帝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丶一丶ノ丶フ丨フ丨
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép