Bản dịch của từ 啼泣 trong tiếng Việt
啼泣
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tí | ㄊㄧˊ | t | i | thanh sắc |
啼泣 (Động từ)
【tí qì】
01
Khóc, thút thít; tiếng khóc nhỏ và buồn (Hán Việt: Đê Khấp → 啼 = kêu, 泣 = khóc)
哭泣。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 啼泣
tí
啼
qì
泣
Các từ liên quan
啼叫
啼号
啼呼
啼咽
啼哭
泣下如雨
泣下沾襟
泣不可仰
泣不成声
泣别
- Bính âm:
- 【tí】【ㄊㄧˊ】【ĐỀ】
- Các biến thể:
- 㖒, 㖷, 嗁, 渧, 諦, 謕, 𠸭
- Hình thái radical:
- ⿰,口,帝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丶一丶ノ丶フ丨フ丨
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鵜
绨
䈕
媂
碮
稊
䬫
遆
緹
䛱
鶗
䱱
哝
嘢
啃
嗌
㗝
呭
咵
㖦
㕷
叽
哶
噷
㥢
晹
鈄
壻
㫀
䩑
葀
跚
秿
詈
渢
揲
啼哭
鸡啼
啼声
悲啼
啼啭
夜啼
乌夜啼
啼笑皆非
哭哭啼啼
尖声啼哭
