Bản dịch của từ 啼珠 trong tiếng Việt

啼珠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˊtithanh sắc

啼珠 (Danh từ)

tí zhū
01

Giọt sương; chỉ sương sớm (Hán Việt: thi chủ nghĩa 'thi' = khóc/ kêu, nhưng ở đây cổ nghĩa là chỉ giọt sương)

喻指露珠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 啼珠

zhū

Các từ liên quan

啼叫
啼号
啼呼
啼咽
啼哭
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
啼
Bính âm:
【tí】【ㄊㄧˊ】【ĐỀ】
Các biến thể:
㖒, 㖷, 嗁, 渧, 諦, 謕, 𠸭
Hình thái radical:
⿰,口,帝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丶一丶ノ丶フ丨フ丨
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép