Bản dịch của từ 啾嘈 trong tiếng Việt
啾嘈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiū | ㄐㄧㄡ | j | iu | thanh ngang |
啾嘈 (Danh từ)
【jiū cáo】
01
Tiếng ồn ồn ào, lách cách nhỏ lẻ (âm thanh lộn xộn, rôm rả như nhiều vật nhỏ va chạm hoặc nhiều người nói chuyện râm ran)
喧杂细碎的声音。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 啾嘈
jiū
啾
cáo
嘈
Các từ liên quan
啾号
啾哗
啾啁
啾啾
嘈乱
嘈唼
嘈啐
嘈啾
嘈喝
- Bính âm:
- 【jiū】【ㄐㄧㄡ】【THU】
- Các biến thể:
- 噍, 𠷘, 𠿈
- Hình thái radical:
- ⿰,口,秋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノ一丨ノ丶丶ノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
摎
揫
究
揪
鬏
糾
赳
鸠
𠃏
鳩
䆒
揂
唭
嗅
㗐
嗘
唽
啷
吏
呂
嗒
嚑
嚐
哊
䬧
堛
鈬
铹
詌
塂
㺄
蛢
喜
敥
嵍
躰
啾啾
啁啾
哈啾
唧啾
