Bản dịch của từ 啾耳 trong tiếng Việt

啾耳

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiū

ㄐㄧㄡjiuthanh ngang

啾耳 (Động từ)

jiū ěr
01

Kêu rì rào, vang nhẹ ngay sát tai (mô tả tiếng động nhỏ bên tai)

谓在耳际鸣响。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 啾耳

jiū

ěr

Các từ liên quan

啾号
啾哗
啾啁
啾啾
耳三漏
耳下腺
耳不离腮
啾
Bính âm:
【jiū】【ㄐㄧㄡ】【THU】
Các biến thể:
噍, 𠷘, 𠿈
Hình thái radical:
⿰,口,秋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ一丨ノ丶丶ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép