Bản dịch của từ 啾飕 trong tiếng Việt

啾飕

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiū

ㄐㄧㄡjiuthanh ngang

啾飕 (Thán từ)

jiū sōu
01

Từ tượng thanh: âm thanh gió rít, xào xạc hoặc chim kêu nhát, giống tiếng 'chiu-sù' (gợi cảm giác gió thổi hoặc tiếng nhỏ chít)

象声词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 啾飕

jiū

sōu

Các từ liên quan

啾号
啾哗
啾啁
啾啾
飕颾
飕飂
飕飕
飕飕作响
飕飗
啾
Bính âm:
【jiū】【ㄐㄧㄡ】【THU】
Các biến thể:
噍, 𠷘, 𠿈
Hình thái radical:
⿰,口,秋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ一丨ノ丶丶ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép