Bản dịch của từ 喀什地区 trong tiếng Việt
喀什地区
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kā | ㄎㄚ | k | a | thanh ngang |
喀什地区 (Từ chỉ nơi chốn)
【kā shí dì qū】
01
Khu vực Kashgar (Tân Cương, Trung Quốc)
新疆维吾尔自治区的一个区域。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喀什地区
kā
喀
shí
什
dì
地
qū
区
- Bính âm:
- 【kā】【ㄎㄚ】【CA】
- Các biến thể:
- 䘔, 咯, 衉
- Hình thái radical:
- ⿰,口,客
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丶丶フノフ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
咖
㮟
䘔
㕷
嗕
嚗
啋
吊
㗸
呟
㖞
喘
嗡
㖷
呏
裥
䙵
愤
詟
筆
道
寊
覕
粞
崸
嗟
蛴
喀什
喀嚓
喀哒
喀山
喀麦隆
喀斯特
喀秋莎
日喀则
喀土穆
达喀尔
