Bản dịch của từ 喀喀 trong tiếng Việt
喀喀
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kā | ㄎㄚ | k | a | thanh ngang |
喀喀 (Thán từ)
【kā kā】
01
Âm thanh ho, nôn ọe hoặc nuốt nước bọt phát ra tiếng 'khạc khạc'.
呕吐或吞饮的声音。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喀喀
kā
喀
Các từ liên quan
喀什市
喀吧
喀哒
喀啦
喀喇昆仑山
喀喇昆仑山脉
喀嚓
喀土穆
喀尔巴阡山脉
喀巴
- Bính âm:
- 【kā】【ㄎㄚ】【CA】
- Các biến thể:
- 䘔, 咯, 衉
- Hình thái radical:
- ⿰,口,客
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丶丶フノフ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
咖
㮟
䘔
㕷
嗕
嚗
啋
吊
㗸
呟
㖞
喘
嗡
㖷
呏
裥
䙵
愤
詟
筆
道
寊
覕
粞
崸
嗟
蛴
喀什
喀嚓
喀哒
喀山
喀麦隆
喀斯特
喀秋莎
日喀则
喀土穆
达喀尔
