Bản dịch của từ 喀喇沁 trong tiếng Việt
喀喇沁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kā | ㄎㄚ | k | a | thanh ngang |
喀喇沁 (Danh từ)
【kā lǎ qìn】
01
Harqin (trong tiếng Mông Cổ: 'lính canh')
喀喇沁(蒙古语:守卫)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Biểu ngữ Harqin hoặc Kharchin khoshuu ở Chifeng 赤峰, Nội Mông
Harqin banner or Kharchin khoshuu in Chifeng 赤峰 [Chi4 fēng], Inner Mongolia
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Còn Harqin còn lại quận tự trị Mông Cổ ở Triều Dương 朝陽 | 朝阳, Liêu Ninh
Also Harqin Left Mongol autonomous county in Chaoyang 朝陽|朝阳, Liaoning
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喀喇沁
kā
喀
lǎ
喇
qìn
沁
- Bính âm:
- 【kā】【ㄎㄚ】【CA】
- Các biến thể:
- 䘔, 咯, 衉
- Hình thái radical:
- ⿰,口,客
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丶丶フノフ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
咖
㮟
䘔
㕷
嗕
嚗
啋
吊
㗸
呟
㖞
喘
嗡
㖷
呏
裥
䙵
愤
詟
筆
道
寊
覕
粞
崸
嗟
蛴
喀什
喀嚓
喀哒
喀山
喀麦隆
喀斯特
喀秋莎
日喀则
喀土穆
达喀尔
