Bản dịch của từ 喀拉喀托 trong tiếng Việt

喀拉喀托

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄚkathanh ngang

喀拉喀托 (Từ chỉ nơi chốn)

kā lā kā tuō
01

Krakatoa (núi lửa)

同上。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喀拉喀托

tuō

喀
Bính âm:
【kā】【ㄎㄚ】【CA】
Các biến thể:
䘔, 咯, 衉
Hình thái radical:
⿰,口,客
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丶丶フノフ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép