Bản dịch của từ 喀杂 trong tiếng Việt

喀杂

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄚkathanh ngang

喀杂 (Động từ)

kā zá
01

Nói chuyện, trò chuyện (từ địa phương)

方言。倾吐,说。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喀杂

Các từ liên quan

喀什市
喀吧
喀哒
喀啦
喀喀
杂七夹八
杂七杂八
杂七麻八
杂不剌
喀
Bính âm:
【kā】【ㄎㄚ】【CA】
Các biến thể:
䘔, 咯, 衉
Hình thái radical:
⿰,口,客
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丶丶フノフ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép