Bản dịch của từ 喁唱 trong tiếng Việt

喁唱

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóng

ㄩㄥˊyongthanh sắc

ㄩˊyuthanh sắc

喁唱 (Cụm từ)

yóng chàng
01

相应和。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喁唱

yóng

chàng

Các từ liên quan

喁喁
喁喁哝哝
喁噞
唱义
唱书
喁
Bính âm:
【yóng】【ㄩㄥˊ】【NGUNG】
Các biến thể:
𠷸
Hình thái radical:
⿰,口,禺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一一丨フ丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép