Bản dịch của từ 喁喁 trong tiếng Việt

喁喁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóng

ㄩㄥˊyongthanh sắc

ㄩˊyuthanh sắc

喁喁 (Động từ)

yóng yóng
01

Phụ hoạ theo đuôi

别人说什么, 自己跟着说什么, 没有主见

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Phụ họa theo đuôi; hùa theo; phụ họa; phụ hoạ; vùa

随声附和

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Nói thầm; thầm thì (chỉ tiếng nói, thường chỉ nói nhỏ); tò tí

形容说话的声音 (多用于小声说话)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喁喁

yóng

Các từ liên quan

喁唱
喁喁哝哝
喁噞
喁
Bính âm:
【yóng】【ㄩㄥˊ】【NGUNG】
Các biến thể:
𠷸
Hình thái radical:
⿰,口,禺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一一丨フ丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép