Bản dịch của từ 喂养 trong tiếng Việt
喂养
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄨㄟˋ | w | ei | thanh huyền |
喂养 (Động từ)
【wèi yǎng】
01
Nuôi; nuôi nấng; cho ăn
给幼儿或动物东西吃,照料使长大
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喂养
wèi
喂
yǎng
养
Các từ liên quan
喂奶
喂料
喂眼
喂虎割肉
养不大
养世
养中
养乏
养乐
- Bính âm:
- 【wèi】【ㄨㄟˋ】【UY】
- Các biến thể:
- 噲, 餧, 餵, 畏
- Hình thái radical:
- ⿰,口,畏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フ一丨一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䭳
餵
苿
魏
㥜
慰
轊
叞
喡
䙿
䵢
䜜
唗
哮
㖨
嘛
呎
呻
喛
㗖
喃
和
哞
呝
蒀
琴
䝈
聑
答
谠
葈
喺
锒
殘
强
㫹
喂养
喂奶
喂食
喂哺
喂饭
喂料
喂狗
喂料机
喂食器
喂母乳
