Bản dịch của từ 喂母乳 trong tiếng Việt
喂母乳
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄨㄟˋ | w | ei | thanh huyền |
喂母乳 (Động từ)
【wèi mú rǔ】
01
Cho bú sữa mẹ
给婴儿喂食母乳。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喂母乳
wèi
喂
mǔ
母
rǔ
乳
- Bính âm:
- 【wèi】【ㄨㄟˋ】【UY】
- Các biến thể:
- 噲, 餧, 餵, 畏
- Hình thái radical:
- ⿰,口,畏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フ一丨一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䭳
餵
苿
魏
㥜
慰
轊
叞
喡
䙿
䵢
䜜
唗
哮
㖨
嘛
呎
呻
喛
㗖
喃
和
哞
呝
蒀
琴
䝈
聑
答
谠
葈
喺
锒
殘
强
㫹
喂养
喂奶
喂食
喂哺
喂饭
喂料
喂狗
喂料机
喂食器
喂母乳
