Bản dịch của từ 喂食器 trong tiếng Việt

喂食器

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

喂食器 (Danh từ)

wèi shí qì
01

Máng Ăn; bát ăn; dụng cụ cho ăn

喂食器是用来给动物或人提供食物的器具。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喂食器

wèi

shí

喂
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【UY】
Các biến thể:
噲, 餧, 餵, 畏
Hình thái radical:
⿰,口,畏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一丨一一フノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép