Bản dịch của từ 喃喃咄咄 trong tiếng Việt
喃喃咄咄
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nán | ㄋㄢˊ | n | an | thanh sắc |
喃喃咄咄 (Trạng từ)
【nán nán duō duō】
01
Lẩm bẩm, thầm nói khẽ (âm thanh lặp lại, như thì thầm không rõ)
见“喃喃笃笃”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喃喃咄咄
nán
喃
nán
咄
Các từ liên quan
喃呒佬
喃喃
喃喃低语
喃喃呐呐
喃喃喏喏
咄叱
咄呐
咄呵
咄咄
咄咄书空
- Bính âm:
- 【nán】【ㄋㄢˊ】【NAM】
- Các biến thể:
- 䛁, 娚, 諵, 𠲸, 𧦦
- Hình thái radical:
- ⿰,口,南
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨丨フ丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
娚
遖
难
㽖
䶲
男
難
䔜
枏
莮
㓓
諵
吐
嚬
㕷
噄
呎
㖨
嚉
啵
嘖
喝
呶
㗐
畱
圎
椦
椈
萹
遀
椩
楉
筛
晲
䓻
犇
喃字
字喃
呢喃
喃喃
呋喃
喃文
吡喃
喃喃自语
呢喃细语
呋喃西林
