Bản dịch của từ 喃喃笃笃 trong tiếng Việt

喃喃笃笃

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nán

ㄋㄢˊnanthanh sắc

喃喃笃笃 (Trạng từ)

nán nán dú dǔ
01

Thì thầm lầm bầm; nói lẩm bẩm (âm thanh nhỏ, liên tục)

1.亦作“喃喃咄咄”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lầm bầm không dứt; lải nhải, nói chuyện lặp đi lặp lại nhỏ nhẹ (âm thanh liên tục nhưng ít rõ nghĩa)

2.絮叨不绝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喃喃笃笃

nán

nán

Các từ liên quan

喃呒佬
喃喃
喃喃低语
喃喃呐呐
喃喃咄咄
笃专
笃亮
笃亲
喃
Bính âm:
【nán】【ㄋㄢˊ】【NAM】
Các biến thể:
䛁, 娚, 諵, 𠲸, 𧦦
Hình thái radical:
⿰,口,南
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨丨フ丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép